bám trụ

bám trụ

Nhiều hộ dân vẫn bám trụ lại làng quê sau trận lũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ vững, kiên cườnglại một vị trí, địa điểm hoặc một tình huống khó khăn, thường để chống lại sự tấn công, áp lực hoặc thay đổi từ bên ngoài. Từ này thường mang sắc thái kiên cường, quyết tâm, không chịu rời đi hoặc từ bỏ gặp khó khăn, nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bộ đội ta quyết tâm bám trụ tại trận địa. (Quân đội chúng tôi quyết tâm giữ vững vị trí tại chiến trường.)
    • Nhiều hộ dân vẫn bám trụ lại làng quê sau trận . (Nhiều hộ gia đình vẫn kiên cườnglại làng quê sau trận .)
    • Công ty nhỏ đang cố gắng bám trụ trên thị trường đầy cạnh tranh. (Công ty nhỏ đang cố gắng tồn tại giữ vững vị trí trên thị trường đầy cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bám trụ đến cùng": kiên quyết giữ vững, không rời đi cho đến phút cuối cùng, bất chấp mọi khó khăn.
    • Với tinh thần quyết tử, họ đã bám trụ đến cùng để bảo vệ đồng đội.
  • "tinh thần bám trụ": ý chí kiên cường, quyết không lùi bước trước khó khăn, thử thách.
    • Nhờ tinh thần bám trụ, cộng đồng đã vượt qua đợt dịch bệnh.
  • "bám trụ lấy...": dùng để nhấn mạnh đối tượng, vị trí hoặc mục tiêu người nói quyết tâm giữ vững.
    • Anh ấy bám trụ lấy công việc này lương không cao. (Anh ấy kiên quyết giữ công việc này lương không cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Trụ lại (động từ): ở lại, đứng vữngmột nơi nào đó. Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh ít tính chất quyết liệt hơn "bám trụ".
    • Anh quyết định trụ lại thành phố để lập nghiệp.
  • Cố thủ (động từ): phòng thủ kiên cố, giữ vững vị trí (thường trong quân sự). Mang tính chiến thuật phòng ngự mạnh hơn "bám trụ".
    • Quân địch cố thủ trong công sự vững chắc.
Từ đồng nghĩa
  • Kiên trì: nhẫn nại, bền bỉ theo đuổi mục đích. (Nhấn mạnh vào sự bền bỉ theo thời gian hơn việc giữ vững vị trí cụ thể).
  • Giữ vững: làm cho đứng vững, không bị lung lay, sụp đổ. (Có thể dùng cho cả vị trí vật lẫn tinh thần, tư tưởng).
  • Tồn tại: tiếp tục mặt, sống, hoạt động. (Nhấn mạnh vào sự tiếp diễn sự sống/sự tồn tại hơn ý chí chống đỡ).
Từ trái nghĩa
  • Rút lui: rút khỏi một vị trí, một cuộc chiến, một hoạt động.
  • Từ bỏ: không tiếp tục giữ, làm hoặc theo đuổi nữa.
  • Tháo chạy: bỏ chạy một cách vội vã, không giữ được vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Ý nghĩa tương tự đã được trình bày trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "Bám đất, bám làng": kiên quyết sống gắn bó với mảnh đất, ngôi làng của mình, khó khăn. (Thường dùng trong bối cảnh nông thôn, chiến tranh).
    • Người dân nơi đây truyền thống bám đất, bám làng.
  • "Trụ vững vàng": đứng vững một cách kiên cố, không bị dao động.
    • Công ty đã trụ vững vàng qua nhiều khủng hoảng kinh tế.